musculus teres minor

Định nghĩa

Danh từ: - tròn : "musculus teres minor" một danh từ giải phẫu, chỉ một nhỏ nằmvùng vai, chức năng khép cánh tay xoay cánh tay ra ngoài (xoay ngoài). này một phần của nhóm quay (rotator cuff) giúp ổn định khớp vai.

dụ sử dụng
  • ( tròn hoạt động cùng với các khác để xoay cánh tay ra ngoài.)
  • (Chấn thương tròn có thể gây đau vai hạn chế vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The musculus teres minor is part of the rotator cuff": tròn một phần của nhóm quay.
    • The musculus teres minor is one of the four muscles that form the rotator cuff. ( tròn một trong bốn tạo thành nhóm quay.)
  • "To strengthen the musculus teres minor": Tăng cường sức mạnh cho tròn .
    • Exercises like external rotation can help strengthen the musculus teres minor. (Các bài tập như xoay ngoài có thể giúp tăng cường sức mạnh cho tròn .)
Biến thể từ gần giống
  • Teres minor (danh từ rút gọn): tên viết tắt của "musculus teres minor", thường dùng trong văn bản y khoa.
    • The teres minor is often injured in athletes. ( tròn thường bị chấn thươngvận động viên.)
  • Musculus (danh từ gốc Latin): nghĩa "", thường xuất hiện trong tên gọi giải phẫu.
    • Musculus teres major is a related muscle. ( tròn lớn một liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • tròn nhỏ: tên thông thường trong tiếng Việt, thay thế cho "musculus teres minor".
    • tròn nhỏ giúp xoay cánh tay ra ngoài. (The teres minor helps rotate the arm outward.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ: "musculus teres minor" thuật ngữ giải phẫu, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "musculus teres minor" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.